Ổ cứng SSD SMT và kiểm tra bởi Suntrap
1. Loại Giao diện Ổ cứng thể rắn SATA:
Thích hợp cho các bo mạch chủ máy tính cũ, với tốc độ truyền tương đối chậm, nhưng vẫn là một trong những ổ cứng phổ biến. Kích thước thường là 2.5 inch, và dung lượng thường nằm trong khoảng từ 120GB đến 4TB.
2. Ổ cứng thể rắn NVMe M.2: Hỗ trợ các kênh PCIe nhanh hơn, với tốc độ truyền nhanh hơn, phù hợp cho người dùng có yêu cầu hiệu năng cao. Về kích thước, ổ cứng thể rắn M.2 có nhiều thông số kỹ thuật khác nhau như 2242, 2260 và 2280. Trong đó, 2280 là kích thước phổ biến nhất và phù hợp với hầu hết các bo mạch chủ. II.
Thông số kỹ thuật và Kích thước
SSD SATA: Rộng khoảng 69.85mm x dài 100mm x cao 7mm, sử dụng giao diện SATA III, với nhiều tùy chọn dung lượng.
SSD M.2: Thường dài 80mm x rộng 22mm, cũng có các phiên bản ngắn 42mm và 60mm, với dung lượng thường bắt đầu từ 250GB và đạt đến 8TB.
SSD PCIe: Thường ở dạng card mở rộng nửa chiều cao nửa chiều dài hoặc kích thước M.2, với dung lượng từ 250GB đến 16TB.
![]()



